Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khí (+6 nét) (hơi nước)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 27686

UTF-8: E6B0A6

UTF-32: 6C26

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hoi6

Định nghĩa tiếng Anh: helium (element 2, He)

Pinyin: hài

Tiếng Nhật: ガイ

Tiếng Nhật (On): GAI

Quan Thoại: hài

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vọng Phu thạch - (望夫石) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân dạ - (春夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

điềm [ tián ]

6E49, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Nghĩa: nước phẳng lặng

Xem thêm:

[ ]

799E, tổng 14 nét, bộ kỳ 示 (+10 nét)

Mời xem:

Lịch vạn niên 2026