Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+3 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 21506

UTF-8: E59082

UTF-32: 5402

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mong4

Pinyin: máng,màng

Tiếng Nhật: ボウ モウ

Tiếng Nhật (Kun): OIBORERU

Tiếng Nhật (On): BOU MOU

Quan Thoại: máng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

关心
quan tâm

Xem thêm:

[ ]

9DD2, tổng 22 nét, bộ điểu 鳥 (+11 nét)

Xem thêm:

lô, lư [ lú ]

8F64, tổng 23 nét, bộ xa 車 (+16 nét)

Nghĩa: (xem: lộc lô 轤,轳)

Quảng Cáo

ram hà tĩnh