
Thông tin ký tự
Bộ: khẩu ⼝(+3 nét) (cái miệng)
Tổng nét: 6 nét
Unicode: 21515
UTF-8: E5908B
UTF-32: 540B
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
U cư kỳ 1 - (幽居其一 ) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Dao vọng Càn Hải từ - (遙望乾海祠) | Nguyễn DuXem thêm: