Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+3 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 21515

UTF-8: E5908B

UTF-32: 540B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cyun3

Định nghĩa tiếng Anh: English inch ( can be either an English or Chinese inch)

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: dòu,cùn

Tiếng Nhật: トウ スン インチ

Tiếng Nhật (Kun): INCHI

Tiếng Nhật (On): SUN TOU

Tiếng Hàn (Latinh): CHON

Quan Thoại: cùn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thuỳ [ chuí ]

57C0, tổng 10 nét, bộ thổ 土 (+7 nét)

Xem thêm:

nhuận [ rùn ]

958F, tổng 12 nét, bộ môn 門 (+4 nét)

Nghĩa: 1. xen vào giữa, thừa ra ; 2. nhuận (lịch)

Quảng Cáo

lạc nhân