Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 名词

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Nạp muộn - (納悶) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

hình [ kēng , xíng , yán ]

784E, tổng 11 nét, bộ thạch 石 (+6 nét)

Nghĩa: đá mài dao

Xem thêm:

cố [ gǔ , gù ]

6545, tổng 9 nét, bộ phác 攴 (+5 nét)

Nghĩa: 1. cũ ; 2. cho nên ; 3. lý do ; 4. cố ý, cố tình

Quảng Cáo

ngôn ngữ người điếc