Từ Điển Hán Việt

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 1 - (雜詩其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

phụ [ fǔ ]

8F14, tổng 14 nét, bộ xa 車 (+7 nét)

Nghĩa: 1. xương má ; 2. giúp đỡ ; 3. giáp, gần kề

Xem thêm:

cảnh [ jìng ]

5883, tổng 14 nét, bộ thổ 土 (+11 nét)

Nghĩa: 1. biên giới, ranh giới ; 2. hoàn cảnh ; 3. cảnh trí

Xem thêm:

triệp [ ]

8975, tổng 23 nét, bộ y 衣 (+18 nét)

Mời xem:

Tân Tỵ 2001 Nam Mạng