Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+13 nét) (tay)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 25816

UTF-8: E69398

UTF-32: 64D8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: maak3

Định nghĩa tiếng Anh: thumb; break, tear open, rip

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: ハク ヘキ ビャク ヒャク さく つんざく

Tiếng Nhật (Kun): SAKU

Tiếng Nhật (On): HAKU HEKI BYAKU

Tiếng Hàn (Latinh): PYEK

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

nam [ nán ]

8AF5, tổng 16 nét, bộ ngôn 言 (+9 nét)

Nghĩa: nói lung tung, nói luyên thuyên

Xem thêm:

tử [ zǐ ]

5470, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 (+6 nét)

Quảng Cáo

Vietnamese Dictionary