Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 擘 - bài | bịch | phách | 擘 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+13 nét) (tay)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 25816

UTF-8: E69398

UTF-32: 64D8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: maak3

Định nghĩa tiếng Anh: thumb; break, tear open, rip

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: ハク ヘキ ビャク ヒャク さく つんざく

Tiếng Nhật (Kun): SAKU

Tiếng Nhật (On): HAKU HEKI BYAKU

Tiếng Hàn (Latinh): PYEK

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭𫯳爫𧆄 Khóc chồng làm thuốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠行於清 Vịnh hàng ở Thanh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

tựu [ xiǔ ]

6F43, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 (+10 nét)

Xem thêm:

[ ]

5285, tổng 15 nét, bộ đao 刀 (+13 nét)

Xem thêm:

tương, tưởng [ jiāng , jiǎng ]

69F3, tổng 15 nét, bộ mộc 木 (+11 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bán giá sỉ