Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 吖

吖

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+3 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 21526

UTF-8: E59096

UTF-32: 5416

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: aa1

Định nghĩa tiếng Anh: used in translation; (Cant.) final particle

Pinyin: yā,ā

Quan Thoại: ā

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bánh, bính [ pèng ]

63BD, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Nghĩa: đánh, khua

Xem thêm:

lữ [ l ]

65C5, tổng 10 nét, bộ phương 方 (+6 nét)

Nghĩa: 1. quán trọ ; 2. lang thang, du lịch ; 3. lữ (gồm 500 lính)

Xem thêm:

kiêm [ jiān ]

7F23, tổng 13 nét, bộ mịch 糸 (+10 nét)

Nghĩa: lụa nhũn (xưa dùng để viết)

Quảng Cáo

Comprehensive Vietnamese Dictionary