Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+4 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 21557

UTF-8: E590B5

UTF-32: 5435

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caau2

Định nghĩa tiếng Anh: argue, dispute; disturb, annoy

Pinyin: miǎo,chǎo,chāo,chào

Tiếng Nhật: ソウ ショウ ビョウ ミョウ

Tiếng Nhật (Kun): SAEZURU KOE

Tiếng Nhật (On): BYOU MYOU SOU SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): MYO CHO

Quan Thoại: chǎo

Tiếng Việt: sảo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Phúc Thực Đình (復實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm:

音韻
âm vận

Xem thêm:

[ ]

7E5F, tổng 18 nét, bộ mịch 糸 (+12 nét)

Quảng Cáo

bot san day