Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 呀 - a | nha | 呀 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+4 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 21568

UTF-8: E59180

UTF-32: 5440

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: aa1

Định nghĩa tiếng Anh: particle used to express surprise or mild emphasis; (Cant.) slurred form of the number ten

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: xiā,,ya

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): A ATSU

Tiếng Nhật (On): GA KA

Tiếng Hàn (Latinh): HA

Quan Thoại: ya

Âm thời Đường: nga xa

Tiếng Việt: nhá

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠行於清 Vịnh hàng ở Thanh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

蓼雲仙 Lục Vân Tiên (Nguyễn Đình Chiểu)(Chữ Nôm)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

機械
cơ giới

Xem thêm:

sàm [ chán ]

6BDA, tổng 17 nét, bộ tỷ 比 (+13 nét)

Nghĩa: tinh khôn, giảo hoạt

Xem thêm:

á [ yà ]

5A05, tổng 9 nét, bộ nữ 女 (+6 nét)

Nghĩa: anh em rể

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

nnkh