Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+4 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 21574

UTF-8: E59186

UTF-32: 5446

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngoi4

Định nghĩa tiếng Anh: dull; dull-minded, simple, stupid

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: bǎo,dāi,ái

Tiếng Nhật: ホウ ボウ タイ ガイ ダイ あきれる おろか

Tiếng Nhật (Kun): OROKA AKIRERU

Tiếng Nhật (On): BOU GAI HOU

Tiếng Hàn (Latinh): MAY THAY PO

Quan Thoại: dāi

Tiếng Việt: ngốc

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chí [ zhì ]

5FD7, tổng 7 nét, bộ tâm 心 (+3 nét)

Nghĩa: 1. ý chí, chí hướng ; 2. cân, đo, đong

Xem thêm:

hiệp, hợp [ ]

51BE, tổng 8 nét, bộ băng 冫 (+6 nét)

Xem thêm:

khế [ ]

7508, tổng 14 nét, bộ ngoã 瓦 (+10 nét)

Quảng Cáo

tu vi