Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 呇

呇

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+4 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 21575

UTF-8: E59187

UTF-32: 5447

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kai2

Định nghĩa tiếng Anh: star

Pinyin: qǐ

Tiếng Nhật: ケイ

Tiếng Nhật (On): KEI

Quan Thoại: mèn qǐ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

mậu [ miù ]

8C2C, tổng 13 nét, bộ ngôn 言 (+11 nét)

Nghĩa: 1. nói xằng, nói bậy ; 2. sai lầm

Quảng Cáo

cửa kính bình tân