Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+4 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 21594

UTF-8: E5919A

UTF-32: 545A

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mui4

Tiếng Nhật: カツ ゲチ

Quan Thoại: wen

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

phần [ ]

96AB, tổng 14 nét, bộ phụ 阜 (+12 nét)

Xem thêm:

[ ]

96FF, tổng 14 nét, bộ vũ 雨 (+6 nét)

Xem thêm:

hựu [ yòu ]

5BA5, tổng 9 nét, bộ miên 宀 (+6 nét)

Nghĩa: rộng thứ, tha thứ

Quảng Cáo

bán mật mía