Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+5 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 21597

UTF-8: E5919D

UTF-32: 545D

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ak1

Định nghĩa tiếng Anh: belch; hiccup

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Nhật: アク ヤク アイ

Tiếng Hàn (Latinh): AYK

Quan Thoại: è

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

lưu [ liú ]

7544, tổng 8 nét, bộ điền 田 (+3 nét)

Xem thêm:

bái [ ]

6896, tổng 11 nét, bộ mộc 木 (+7 nét)

Xem thêm:

du [ yú ]

6986, tổng 13 nét, bộ mộc 木 (+9 nét)

Nghĩa: cây du

Quảng Cáo

bánh canh