Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 呪

呪

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+5 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 21610

UTF-8: E591AA

UTF-32: 546A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zau3

Định nghĩa tiếng Anh: curse, damn, incantation

Tiếng Hàn (Hangul): 주:0N

Pinyin: zhòu

Tiếng Nhật: ジュ シュ ズ シュウ のろい のろう まじない

Tiếng Nhật (Kun): NOROU NOROI

Tiếng Nhật (On): JU SHUU

Tiếng Hàn (Latinh): CWU

Quan Thoại: zhòu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

án [ àn ]

6309, tổng 9 nét, bộ thủ 手 (+6 nét)

Nghĩa: 1. bấm, ấn ; 2. đè lên, chặn lên ; 3. giữ lại, ngăn lại

Xem thêm:

quýnh [ ]

860F, tổng 19 nét, bộ thảo 艸 (+16 nét)

Xem thêm:

cung [ ]

823C, tổng 12 nét, bộ chu 舟 (+6 nét)

Quảng Cáo

kính quận 6