Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 呶 - nao | 呶 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+5 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 21622

UTF-8: E591B6

UTF-32: 5476

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: naau4

Định nghĩa tiếng Anh: talkative; clamour; hubbub

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: náo,,

Tiếng Nhật: ドウ ニョウ かまびすしい

Tiếng Nhật (Kun): KAMABISUSHI

Tiếng Nhật (On): DO DOU

Tiếng Hàn (Latinh): NO

Quan Thoại: náo

Tiếng Việt: nao

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨館使 Vịnh chùa Quán Sứ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

nhiễm [ rǎn ]

5189, tổng 5 nét, bộ quynh 冂 (+3 nét)

Nghĩa: 1. họ Nhiễm ; 2. yếu ớt

Xem thêm:

bia, phi [ pī ]

62AB, tổng 8 nét, bộ thủ 手 (+5 nét)

Nghĩa: cái giá kèm theo áo quan để khỏi nghiêng đổ; 1. rẽ ra, vạch ra, mở ra ; 2. khoác áo

Xem thêm:

聊生
liêu sinh
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

thảo dược tphcm