Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+5 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 21637

UTF-8: E59285

UTF-32: 5485

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tau3

Định nghĩa tiếng Anh: to spit out

Pinyin: pǒu

Tiếng Nhật: ホウ トウ

Tiếng Nhật (Kun): TSUBAOHAITEINAMU

Tiếng Nhật (On): TOU

Quan Thoại: pǒu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lưu biệt Nguyễn đại lang - (留別阮大郎) | Nguyễn Du

Xem thêm:

dịch [ yì ]

571B, tổng 16 nét, bộ vi 囗 (+13 nét)

Nghĩa: 1. đi vòng lại ; 2. hơi mây thưa thớt

Xem thêm:

lam, lâm, lẫm [ lám , lán , lín ]

60CF, tổng 11 nét, bộ tâm 心 (+8 nét)

Nghĩa: tham lam; 1. (xem: lâm lệ 悷) ; 2. (xem: lâm lật 栗)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 1