Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+1 nét) (cỏ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 33987

UTF-8: E89383

UTF-32: 84C3

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sau1

Pinyin: sōu,sǒu

Tiếng Nhật: シュウ シュ ソウ

Quan Thoại: sōu

Tiếng Việt: sấu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

65F2, tổng 7 nét, bộ nhật 日 (+3 nét)

Xem thêm:

hạo [ hào ]

66AD, tổng 15 nét, bộ nhật 日 (+11 nét)

Nghĩa: 1. sáng ; 2. lớn

Xem thêm:

陰維
âm duy

Mời xem:

Mậu Thìn 1988 Nam Mạng