Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 咢 - ngạc | 咢 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+6 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 21666

UTF-8: E592A2

UTF-32: 54A2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngok6

Định nghĩa tiếng Anh: sound; drumming

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: è

Tiếng Nhật: ガク おどろく

Tiếng Nhật (Kun): ODOROKU

Tiếng Nhật (On): GAKU

Tiếng Hàn (Latinh): AK

Quan Thoại: è

Tiếng Việt: ngạc

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm:

打醮
đả tiếu

Xem thêm:

dịch, đố [ dù , yì ]

6581, tổng 17 nét, bộ phác 攴 (+13 nét)

Nghĩa: 1. chán nản ; 2. bại hoại

Xem thêm:

保修
bảo tu
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Canh Thìn 2000 Nữ Mạng