Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 創舉

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

mật, phục [ fú , mì ]

8659, tổng 11 nét, bộ hô 虍 (+5 nét)

Nghĩa: yên lặng

Xem thêm:

vanh [ hōng , yíng ]

5DC6, tổng 19 nét, bộ sơn 山 (+16 nét)

Quảng Cáo

quà việt nam mang đi nước ngoài