Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 咥 - hí | hý | điệt | 咥 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+6 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 21669

UTF-8: E592A5

UTF-32: 54A5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hei3

Định nghĩa tiếng Anh: sound of a cat; bite; laugh

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,,dié,zhì

Tiếng Nhật: テツ ギチ チチ デチ テチ

Tiếng Nhật (Kun): WARAU KAMU TOMARU

Tiếng Nhật (On): KI TETSU SHI

Tiếng Hàn (Latinh): HUY

Quan Thoại:

Tiếng Việt: chối

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠女無陰 Vịnh nữ vô âm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

man [ mán ]

9992, tổng 14 nét, bộ thực 食 (+11 nét)

Nghĩa: (xem: man đầu 頭,头)

Xem thêm:

hoạch [ huā , huò , xū ]

7809, tổng 9 nét, bộ thạch 石 (+4 nét)

Nghĩa: răng rắc, sột, toạc

Xem thêm:

cấp [ ]

5FE3, tổng 6 nét, bộ tâm 心 (+3 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

sỉ bánh ram