Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 咥

咥

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+6 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 21669

UTF-8: E592A5

UTF-32: 54A5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hei3

Định nghĩa tiếng Anh: sound of a cat; bite; laugh

Tiếng Hàn (Hangul): 희:1N

Pinyin: xì,xī,dié,zhì

Tiếng Nhật: テツ キ ケ ギチ チチ デチ テチ シ

Tiếng Nhật (Kun): WARAU KAMU TOMARU

Tiếng Nhật (On): KI TETSU SHI

Tiếng Hàn (Latinh): HUY

Quan Thoại: xì

Tiếng Việt: chối

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phiến [ shàn ]

8B06, tổng 17 nét, bộ ngôn 言 (+10 nét)

Nghĩa: rủ rê

Xem thêm:

hắc, mặc [ hēi , mò ]

563F, tổng 15 nét, bộ khẩu 口 (+12 nét)

Nghĩa: ấy, này, ô, ơ, ô hay, ô kìa, ơ kia, ơ này, ủa (thán từ)

Xem thêm:

拿手
nã thủ

Mời xem:

tử vi năm 2026 tuổi Giáp Tý 1984 Nữ Mạng