Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+7 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 38143

UTF-8: E993BF

UTF-32: 94FF

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hang1

Định nghĩa tiếng Anh: strike, beat, stroke; jingling

Quan Thoại: kēng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ẩu, ủ [ yǔ , yù ]

59AA, tổng 7 nét, bộ nữ 女 (+4 nét)

Nghĩa: mẹ

Xem thêm:

trữ [ méng , zhù ]

82CE, tổng 7 nét, bộ thảo 艸 (+4 nét)

Xem thêm:

ti, ty [ sī ]

98B8, tổng 18 nét, bộ phong 風 (+9 nét)

Nghĩa: gió mát

Quảng Cáo

kính tân phú