Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 品種

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

giao [ jiāo , jiǎo ]

81A0, tổng 15 nét, bộ nhục 肉 (+11 nét)

Nghĩa: 1. keo, nhựa ; 2. dán, dính ; 3. cao su

Xem thêm:

bối [ bèi ]

8D1D, tổng 4 nét, bộ bối 貝 (+0 nét)

Nghĩa: 1. con sò, hến ; 2. vật quý ; 3. tiền tệ

Quảng Cáo

kính quận 7