Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 膠 - giao | 膠 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+11 nét) (thịt)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 33184

UTF-8: E886A0

UTF-32: 81A0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaau1

Định nghĩa tiếng Anh: glue, gum, resin, rubber

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: jiāo,jiǎo,háo,nǎo

Tiếng Nhật: コウ キョウ ドウ ニョウ ゴウ にかわ

Tiếng Nhật (Kun): NIKAWA

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): KYO

Quan Thoại: jiāo

Âm thời Đường: gau

Tiếng Việt: keo

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

掌骨
chưởng cốt

Xem thêm:

突騎
đột kị

Xem thêm:

[ ]

906A, tổng 14 nét, bộ sước 辵 (+11 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Tân Sửu 1961 Nam Mạng