Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+7 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 21747

UTF-8: E593B3

UTF-32: 54F3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaat3

Định nghĩa tiếng Anh: to twitter

Pinyin: zhā

Tiếng Nhật: タツ テチ

Tiếng Nhật (On): TATSU TECHI

Tiếng Hàn (Latinh): CHAL

Quan Thoại: zhā

Âm thời Đường: djɛt

Tiếng Việt: chít

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khuê [ kuí ]

594E, tổng 9 nét, bộ đại 大 (+6 nét)

Nghĩa: sao Khuê (một trong Nhị thập bát tú, tượng trưng cho văn chương)

Xem thêm:

luân [ lún ]

8F6E, tổng 8 nét, bộ xa 車 (+4 nét)

Nghĩa: 1. cái bánh xe ; 2. vòng, vầng, vành

Xem thêm:

huống [ kuàng ]

8D36, tổng 9 nét, bộ bối 貝 (+5 nét)

Nghĩa: ban cho

Quảng Cáo

đậu phộng tphcm