
Thông tin ký tự
Bộ: khẩu ⼝(+7 nét) (cái miệng)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 21748
UTF-8: E593B4
UTF-32: 54F4
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tuyên ngôn độc lập - () | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Ratthapàla - (Ratthapàla sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đại kinh Màlunkyà - (Mahà Màlunkyà sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật