Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 釅 - nghiễm | nghiệm | 釅 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: dậu (+2 nét) (một trong 12 địa chi)

Tổng nét: 26 nét

Unicode: 37317

UTF-8: E98785

UTF-32: 91C5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jim6

Định nghĩa tiếng Anh: thick, strong (beverage)

Tiếng Hàn (Hangul): :1

Pinyin: yàn

Tiếng Nhật: ゲン

Tiếng Nhật (Kun): SU SAKE KOI

Tiếng Nhật (On): GEN

Tiếng Hàn (Latinh): YEM

Quan Thoại: yàn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

hồ [ hú ]

885A, tổng 15 nét, bộ hành 行 (+9 nét)

Nghĩa: (xem: hồ đồng 衕)

Xem thêm:

國際
quốc tế

Xem thêm:

侏儒
chu nho
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

măng khô