Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 釅

釅

Thông tin ký tự

Bộ: dậu ⾣(+2 nét) (một trong 12 địa chi)

Tổng nét: 26 nét

Unicode: 37317

UTF-8: E98785

UTF-32: 91C5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jim6

Định nghĩa tiếng Anh: thick, strong (beverage)

Tiếng Hàn (Hangul): 염:1

Pinyin: yàn

Tiếng Nhật: ゲン

Tiếng Nhật (Kun): SU SAKE KOI

Tiếng Nhật (On): GEN

Tiếng Hàn (Latinh): YEM

Quan Thoại: yàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

栏栅
lan sách

Xem thêm:

kế, kết [ jì , jiē , jié ]

7D50, tổng 12 nét, bộ mịch 糸 (+6 nét)

Nghĩa: 1. thắt nút ; 2. kết, bó ; 3. liên kết ; 4. kết hợp ; 5. ra quả, kết quả

Xem thêm:

cục [ jú ]

8DFC, tổng 14 nét, bộ túc 足 (+7 nét)

Nghĩa: chật hẹp, tù túng

Quảng Cáo

truyện tranh trạng quỷnh