Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+7 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 21749

UTF-8: E593B5

UTF-32: 54F5

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: baat3

Định nghĩa tiếng Anh: the cry of a bird

Pinyin:

Tiếng Nhật: ハツ ハチ

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn Du

Xem thêm:

giới [ jiè ]

7297, tổng 14 nét, bộ ngưu 牛 (+10 nét)

Nghĩa: 1. trâu thiến ; 2. (xem: giới cát 割)

Xem thêm:

ngô [ wú ]

543E, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 (+4 nét)

Nghĩa: ta (ngôi thứ nhất)

Mời xem:

Kỷ Dậu 1969 Nữ Mạng