Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 唆

唆

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+7 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 21766

UTF-8: E59486

UTF-32: 5506

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: so1

Định nghĩa tiếng Anh: make mischief, incite, instigate

Tiếng Hàn (Hangul): 사:0N

Pinyin: suō,shuà

Tiếng Nhật: サ そそのかす

Tiếng Nhật (Kun): SOSONOKASU

Tiếng Nhật (On): SA

Tiếng Hàn (Latinh): SA

Quan Thoại: suō

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

支庶
chi thứ

Xem thêm:

đồng [ tóng ]

9BA6, tổng 17 nét, bộ ngư 魚 (+6 nét)

Xem thêm:

duật [ yù ]

9E6C, tổng 17 nét, bộ điểu 鳥 (+12 nét)

Nghĩa: chim dẽ giun

Quảng Cáo

xưởng sỉ bánh ram