Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cữu (+6 nét) (cái cối giã gạo)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 33283

UTF-8: E88883

UTF-32: 8203

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sik1

Định nghĩa tiếng Anh: a shoe; the sole of a shoe; magpie

Tiếng Hàn (Hangul): :1N :N

Tiếng Nhật: シャク サク セキ タク くつ

Tiếng Nhật (Kun): KASASAGI

Tiếng Nhật (On): SHAKU SAKU SEKI TAKU

Tiếng Hàn (Latinh): SEK

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Trệ khách - (滯客) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơ nguyệt - (初月) | Nguyễn Du

Xem thêm:

túng, tủng [ sǒng ]

616B, tổng 15 nét, bộ tâm 心 (+11 nét)

Nghĩa: khuyên, giục, thúc

Xem thêm:

khuê [ kuí ]

594E, tổng 9 nét, bộ đại 大 (+6 nét)

Nghĩa: sao Khuê (một trong Nhị thập bát tú, tượng trưng cho văn chương)

Quảng Cáo

nhôm kính xingfa