Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+9 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 21849

UTF-8: E59599

UTF-32: 5559

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi2

Định nghĩa tiếng Anh: poor

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: セイ ザイ サイ セキ シャク

Tiếng Nhật (Kun): YUGAMU KORE KONO

Tiếng Nhật (On): SHI SEI ZAI JI SEKI KYOU

Tiếng Hàn (Latinh): CA

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tàm [ cán ]

60ED, tổng 11 nét, bộ tâm 心 (+8 nét)

Nghĩa: tủi thẹn

Xem thêm:

ngứ, ngữ [ yǔ , yù ]

8BED, tổng 9 nét, bộ ngôn 言 (+7 nét)

Nghĩa: 1. ngôn ngữ ; 2. lời lẽ

Xem thêm:

độc [ ]

8C44, tổng 22 nét, bộ cốc 谷 (+15 nét)

Mời xem:

Mậu Ngọ 1978 Nữ Mạng