
Thông tin ký tự
Bộ: khẩu ⼝(+9 nét) (cái miệng)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 21849
UTF-8: E59599
UTF-32: 5559
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Sơ thu cảm hứng kỳ 2 - (初秋感興其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Ước nguyện - (Akankheyya sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tiểu kinh Màlunkyà - (Cula Màlunkyà sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: