Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 啙

啙

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+9 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 21849

UTF-8: E59599

UTF-32: 5559

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi2

Định nghĩa tiếng Anh: poor

Pinyin: zǐ,cī

Tiếng Nhật: シ ジ セイ ザイ サイ セキ シャク

Tiếng Nhật (Kun): YUGAMU KORE KONO

Tiếng Nhật (On): SHI SEI ZAI JI SEKI KYOU

Tiếng Hàn (Latinh): CA

Quan Thoại: zǐ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dường, dưỡng, dượng, dạng [ yāng , yǎng , yàng ]

517B, tổng 9 nét, bộ bát 八 (+7 nét)

Nghĩa: nuôi dưỡng; dâng biếu

Quảng Cáo

nhôm kính quận 6