
Thông tin ký tự
Bộ: khẩu ⼝(+8 nét) (cái miệng)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 21851
UTF-8: E5959B
UTF-32: 555B
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tiểu kinh Giáo giới La-hầu-la - (Cùlaràhulovàda sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đại tác cửu thú tư quy kỳ 2 - (代作久戍思歸其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Màgandiya - (Màgandiya sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật