Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+13 nét) (núi non)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 23977

UTF-8: E5B6A9

UTF-32: 5DA9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: naau4

Định nghĩa tiếng Anh: a mountain in Shāndōng

Tiếng Nhật: ドウ

Tiếng Nhật (On): DAU

Quan Thoại: náo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

9F35, tổng 22 nét, bộ thử 鼠 (+9 nét)

Xem thêm:

phỉ [ fěi ]

8AB9, tổng 15 nét, bộ ngôn 言 (+8 nét)

Nghĩa: nói xấu

Xem thêm:

河马
hà mã

Quảng Cáo

kính quận 6