Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+8 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 21858

UTF-8: E595A2

UTF-32: 5562

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: loeng2

Định nghĩa tiếng Anh: ounce

Pinyin: liǎng

Tiếng Nhật: リョウ

Tiếng Nhật (On): RYOU

Quan Thoại: liǎng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

biểu [ biǎo , biào ]

4FF5, tổng 10 nét, bộ nhân 人 (+8 nét)

Nghĩa: ban phát, phân chia

Xem thêm:

liệp [ liè ]

8E90, tổng 22 nét, bộ túc 足 (+15 nét)

Nghĩa: 1. xéo, giẫm lên ; 2. vượt qua ; 3. cầm, giữ

Mời xem:

Quý Hợi 1983 Nam Mạng