Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 啭

啭

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+8 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 21869

UTF-8: E595AD

UTF-32: 556D

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zyun2

Định nghĩa tiếng Anh: sing, chirp, warble, twitter

Quan Thoại: zhuàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thoả, tư [ sī , tuǒ ]

92D6, tổng 15 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Nghĩa: tên gọi cũ của nguyên tố neodi, Nd; dụng cụ để đẽo gỗ cho bằng

Xem thêm:

liệp, lạp [ liè ]

731F, tổng 11 nét, bộ khuyển 犬 (+8 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính xingfa