Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 喇

喇

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+9 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 21895

UTF-8: E59687

UTF-32: 5587

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: laa3

Định nghĩa tiếng Anh: horn, bugle; lama; final particle

Tiếng Hàn (Hangul): 나:0N 라:0N

Pinyin: lǎ,lá,lā,la

Tiếng Nhật: ラ ラツ ラチ

Tiếng Nhật (Kun): MONOIU

Tiếng Nhật (On): RATSU RA

Tiếng Hàn (Latinh): LAL LA

Quan Thoại: lǎ

Tiếng Việt: lạt

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

臬司
niết ti

Xem thêm:

cư, cứ [ jū , jù ]

92F8, tổng 16 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Nghĩa: 1. cưa ; 2. cái cưa

Quảng Cáo

đánh vần tiếng việt