Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+8 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 37624

UTF-8: E98BB8

UTF-32: 92F8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: geoi3

Định nghĩa tiếng Anh: a saw; to saw; amputate

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: キョ のこぎり

Tiếng Nhật (Kun): NOKOGIRI

Tiếng Nhật (On): KYO KO

Tiếng Hàn (Latinh): KE

Quan Thoại:

Tiếng Việt: cưa

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

xâm [ qīn ]

9A8E, tổng 10 nét, bộ mã 馬 (+7 nét)

Nghĩa: chạy xăm xăm, vùn vụt

Xem thêm:

du, thâu [ tōu , yú ]

5AAE, tổng 12 nét, bộ nữ 女 (+9 nét)

Nghĩa: 1. cẩu thả, tạm bợ ; 2. phù phiếm

Mời xem:

Đinh Tỵ 1977 Nam Mạng