Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 喒

喒

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+9 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 21906

UTF-8: E59692

UTF-32: 5592

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaa1

Định nghĩa tiếng Anh: a dual pronoun, I, you and me, we two

Pinyin: zǎn,zán,zà,zan

Tiếng Nhật: サン

Tiếng Nhật (Kun): WARE

Tiếng Nhật (On): SAN

Tiếng Hàn (Latinh): CAM

Quan Thoại: zá

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khúc [ qū , qǔ ]

66F2, tổng 6 nét, bộ viết 曰 (+2 nét)

Nghĩa: 1. cong queo ; 2. khúc, đoạn

Mời xem:

Quý Sửu 1973 Nữ Mạng