Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 喙

喙

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+9 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 21913

UTF-8: E59699

UTF-32: 5599

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fui3

Định nghĩa tiếng Anh: beak, bill, snout; pant

Tiếng Hàn (Hangul): 훼:0N

Pinyin: huì,zhòu

Tiếng Nhật: カイ ケ セイ セ ケイ トウ ツ くちばし

Tiếng Nhật (Kun): KUCHIBASHI

Tiếng Nhật (On): KAI

Tiếng Hàn (Latinh): HWEY

Quan Thoại: huì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phiết [ ]

9405, tổng 19 nét, bộ kim 金 (+11 nét)

Xem thêm:

trì, trĩ, đề, đệ [ chí , dì , tí , zhì ]

8E36, tổng 16 nét, bộ túc 足 (+9 nét)

Nghĩa: 1. đi ; 2. đá

Xem thêm:

hạm [ jiàn , kǎn ]

69DB, tổng 14 nét, bộ mộc 木 (+10 nét)

Nghĩa: hiên nhà

Quảng Cáo

cửa hàng thảo mộc