
Thông tin ký tự
Bộ: khẩu ⼝(+9 nét) (cái miệng)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 21919
UTF-8: E5969F
UTF-32: 559F
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Loài rồng - (Nāga-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 7: Như Lai Danh Hiệu - () | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Mạnh Tử từ cổ liễu - (孟子祠古柳) | Nguyễn Du