Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+7 nét) (nói)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 35482

UTF-8: E8AA9A

UTF-32: 8A9A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ciu3

Định nghĩa tiếng Anh: criticize, scold, blame, ridicule

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: qiào

Tiếng Nhật: ショウ ジョウ せめる

Tiếng Nhật (Kun): SEMERU

Tiếng Nhật (On): SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CHO

Quan Thoại: qiào

Âm thời Đường: dzhiɛ̀u

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lữu [ liǔ ]

7DB9, tổng 14 nét, bộ mịch 糸 (+8 nét)

Nghĩa: 1. 20 sợi tơ ; 2. cuộn chỉ ; 3. chòm, món, túm

Xem thêm:

nghiễm, nghiệm [ yàn ]

91C5, tổng 26 nét, bộ dậu 酉 (+19 nét)

Nghĩa: 1. tương chua, giấm ; 2. chất lỏng đặc

Mời xem:

Bính Tý 1996 nữ mạng