Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 喷

喷

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+9 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 21943

UTF-8: E596B7

UTF-32: 55B7

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pan3

Định nghĩa tiếng Anh: spurt, blow out, puff out

Quan Thoại: pēn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

toàn, toản [ cuán , zǎn , zuān ]

6522, tổng 22 nét, bộ thủ 手 (+19 nét)

Nghĩa: họp lại, tích góp

Xem thêm:

充满
sung mãn

Xem thêm:

độc [ ]

97C7, tổng 24 nét, bộ cách 革 (+15 nét)

Mời xem:

Ất Dậu 2005 Nam Mạng