Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+9 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 21943

UTF-8: E596B7

UTF-32: 55B7

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pan3

Định nghĩa tiếng Anh: spurt, blow out, puff out

Quan Thoại: pēn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ zhàng ]

7C80, tổng 9 nét, bộ mễ 米 (+3 nét)

Xem thêm:

niểu, niễu, niệu [ niǎo ]

5ACB, tổng 13 nét, bộ nữ 女 (+10 nét)

Nghĩa: dáng con gái nhỏ nhắn

Xem thêm:

lâu [ ]

9071, tổng 14 nét, bộ sước 辵 (+11 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính quận 12