Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+1 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 21951

UTF-8: E596BF

UTF-32: 55BF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cou3

Định nghĩa tiếng Anh: chirping of birds

Pinyin: zào,qiāo

Tiếng Nhật: ソウ ショウ さわぐ

Tiếng Nhật (Kun): SAWAGU KASHIMASHII SUKI

Tiếng Nhật (On): SOU SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): SO

Quan Thoại: zào

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

9C74, tổng 25 nét, bộ ngư 魚 (+14 nét)

Xem thêm:

thu [ ]

7A50, tổng 16 nét, bộ hoà 禾 (+11 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính tân phú