Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+1 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 21972

UTF-8: E59794

UTF-32: 55D4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: can1

Định nghĩa tiếng Anh: be angry at, scold, rebuke

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: tián,chēn

Tiếng Nhật: シン テン デン いかる

Tiếng Nhật (Kun): IKARU

Tiếng Nhật (On): SHIN

Tiếng Hàn (Latinh): CIN

Quan Thoại: chēn

Âm thời Đường: chin

Tiếng Việt: xin

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

kỳ [ ]

601F, tổng 8 nét, bộ tâm 心 (+5 nét)

Xem thêm:

[ ]

99DA, tổng 15 nét, bộ mã 馬 (+5 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính xingfa