
Thông tin ký tự
Bộ: khẩu ⼝(+1 nét) (cái miệng)
Tổng nét: 13 nét
Unicode: 21972
UTF-8: E59794
UTF-32: 55D4
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Trung thu - (中秋) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Gò mối - (Vammika sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đại kinh Giáo giới La-hầu-la - (Mahà Ràhulovàda sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật