Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mã (+5 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 39386

UTF-8: E9A79A

UTF-32: 99DA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: joeng2

Pinyin: yǎng

Tiếng Nhật: オウ ヨウ

Tiếng Nhật (On): YOU OU

Quan Thoại: yǎng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cao [ gāo ]

69F9, tổng 15 nét, bộ mộc 木 (+11 nét)

Nghĩa: (xem: kết cao 槔)

Xem thêm:

hiệp, tiệp [ jiā , xiá , xié ]

631F, tổng 9 nét, bộ thủ 手 (+6 nét)

Nghĩa: 1. cắp, xách, xốc, gắp ; 2. cậy, nhờ, dựa vào ; 3. cái đũa

Quảng Cáo

cửa kính bình tân