Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+1 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 21977

UTF-8: E59799

UTF-32: 55D9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pong5

Định nghĩa tiếng Anh: boast

Pinyin: bēng,bàng,pǎng

Tiếng Nhật: ホウ

Tiếng Nhật (Kun): UTAU

Tiếng Nhật (On): HOU

Tiếng Hàn (Latinh): PANG

Quan Thoại: pǎng

Tiếng Việt: bàng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

danh [ ]

8A7A, tổng 13 nét, bộ ngôn 言 (+6 nét)

Xem thêm:

linh [ líng ]

74F4, tổng 9 nét, bộ ngoã 瓦 (+5 nét)

Nghĩa: 1. viên ngói bò ; 2. lọ đựng nước có quai thời xưa

Quảng Cáo

nôm