
Thông tin ký tự
Bộ: khẩu ⼝(+1 nét) (cái miệng)
Tổng nét: 13 nét
Unicode: 21999
UTF-8: E597AF
UTF-32: 55EF
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 24: Đâu Suất Kệ Tán - () | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Ganaka Moggallàna - (Ganakamoggallàna sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: