Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 嗴 - | 嗴 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+1 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 22004

UTF-8: E597B4

UTF-32: 55F4

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: goeng1

Quan Thoại: qiāng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠰺𡥵𪨅 Vịnh dậy con trẻ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

命門
mệnh môn

Xem thêm:

khốn, khổn, ngôn [ kǔn ]

68B1, tổng 11 nét, bộ mộc 木 (+7 nét)

Nghĩa: cái chốt cửa

Xem thêm:

mãnh, mẫn [ méng , měng , miǎn , mǐn ]

9EFE, tổng 8 nét, bộ mãnh 黽 (+0 nét)

Nghĩa: cố gắng

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

nhôm kính tân phú