Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 嘷 - hào | 嘷 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+12 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 22071

UTF-8: E598B7

UTF-32: 5637

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hou4

Định nghĩa tiếng Anh: the roaring of wild beasts; to howl, to wail, to bawl

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Nhật: コウ ゴウ さけぶ ほえる

Tiếng Nhật (Kun): HOERU SAKEBU

Tiếng Nhật (On): KOU GOU

Tiếng Hàn (Latinh): HO

Quan Thoại: háo

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

翁昭虎和 Ông Chiêu Hổ hoạ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

高飛遠走
cao phi viễn tẩu

Xem thêm:

nhoa, noa, nôi [ nuó , nuò , ruó ]

637C, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Nghĩa: vò nát

Xem thêm:

殷勤
ân cần
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Bính Thân 1956 Nam Mạng