Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 嘷

嘷

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+12 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 22071

UTF-8: E598B7

UTF-32: 5637

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hou4

Định nghĩa tiếng Anh: the roaring of wild beasts; to howl, to wail, to bawl

Tiếng Hàn (Hangul): 호:1N

Tiếng Nhật: コウ ゴウ さけぶ ほえる

Tiếng Nhật (Kun): HOERU SAKEBU

Tiếng Nhật (On): KOU GOU

Tiếng Hàn (Latinh): HO

Quan Thoại: háo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liêm Pha bi - (廉頗碑) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cái, hạp [ gài , gě , hé ]

84CB, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 (+10 nét)

Nghĩa: che, đậy, trùm lên

Xem thêm:

uân [ yūn ]

8D5F, tổng 16 nét, bộ bối 貝 (+12 nét)

Nghĩa: tốt đẹp

Quảng Cáo

chữ chăm