Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 敷 - phu | 敷 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: phộc (+11 nét) (đánh khẽ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 25975

UTF-8: E695B7

UTF-32: 6577

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fu1

Định nghĩa tiếng Anh: spread, diffuse; apply, paint

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: しく

Tiếng Nhật (Kun): SHIKU SHIKI

Tiếng Nhật (On): FU

Tiếng Hàn (Latinh): PWU

Quan Thoại:

Âm thời Đường: pio

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠊚𣜾荒 Vịnh người chửa hoang (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

平吳大告 BÌNH NGÔ ĐẠI CÁO (Nguyễn Trãi)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

泣翁府永祥 Khóc ông phủ Vĩnh Tường (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

bão, bạo, bộc [ bào , bó , pù ]

66B4, tổng 15 nét, bộ nhật 日 (+11 nét)

Nghĩa: 1. to, mạnh ; 2. tàn ác ; 3. hấp tấp, nóng nảy

Xem thêm:

起落
khởi lạc

Xem thêm:

沾寒
triêm hàn
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 6