Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 噀

噀

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+12 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 22080

UTF-8: E59980

UTF-32: 5640

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seon3

Định nghĩa tiếng Anh: spurt out of the mouth

Pinyin: xùn

Tiếng Nhật: ソン

Tiếng Nhật (On): SON

Tiếng Hàn (Latinh): SON

Quan Thoại: xùn

Tiếng Việt: sún

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tra [ chā , zhā ]

55B3, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 (+9 nét)

Nghĩa: 1. xì xào, thì thầm ; 2. khe khẽ, se sẽ ; 3. chim kêu ríu rít ; 4. vâng, dạ

Mời xem:

Tân Hợi 1971 Nữ Mạng